💬 2.6 Luyện nói thông tin số liệu
Completion requirements
Receive a grade
Nhấn vào các thẻ bên dưới để nghe đọc mẫu
1 to 10
11 to 20
10 to 100
47
150
299
3,409
49,394
500,000
590,891
1,000,000
1,849,240
10,000,000
100,000,000
1,000,000,000
